| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1761
|
|
Nguyễn Trần Anh Thư | Nữ | 2014 | 1473 | 1527 | 1613 | w | ||
|
1762
|
|
Cao Phúc Bảo Quỳnh | Nữ | 2017 | 1473 | 1454 | 1531 | w | ||
|
1763
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | 1473 | 1449 | 1531 | w | ||
|
1764
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1473 | 1508 | 1582 | |||
|
1765
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | |||
|
1766
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2015 | 1472 | 1470 | 1508 | |||
|
1767
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1432 | 1532 | i | ||
|
1768
|
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 2016 | 1472 | - | - | w | ||
|
1769
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1472 | 1526 | 1552 | |||
|
1770
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | 1472 | 1577 | - | |||
|
1771
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1471 | - | - | ||
|
1772
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1438 | 1567 | wi | ||
|
1773
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | 1470 | - | 1466 | |||
|
1774
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1775
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1470 | 1445 | 1575 | i | ||
|
1776
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | 1470 | 1444 | 1681 | |||
|
1777
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | 1469 | - | - | |||
|
1778
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1779
|
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 2016 | 1468 | 1618 | 1517 | |||
|
1780
|
|
Nguyễn Ninh Việt Anh | Nam | 2016 | 1468 | 1600 | 1470 | |||