DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1761 FIDE 12462667 Nguyễn Trần Anh Thư Nữ 2014 1473 1527 1613 w
1762 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1473 1454 1531 w
1763 FIDE 12469343 Nguyễn Ngọc Gia Hân Nữ 2013 1473 1449 1531 w
1764 FIDE 12419443 Lê Thanh Dương Nam 2012 1473 1508 1582
1765 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1473 1496 1506
1766 FIDE 12450308 Võ Minh Triết Nam 2015 1472 1470 1508
1767 FIDE 12485900 Đoàn Duy Khiêm Nam 2017 1472 1432 1532 i
1768 FIDE 12494135 Dương Hồng Ngọc Nữ 2016 1472 - - w
1769 FIDE 12459348 Nguyễn Chính Trung Nam 2015 1472 1526 1552
1770 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 1472 1577 -
1771 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1772 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1438 1567 wi
1773 FIDE 12487961 Đoàn Hải Lâm Nam 2016 1470 - 1466
1774 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1775 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1470 1445 1575 i
1776 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 1470 1444 1681
1777 FIDE 12462772 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 1469 - -
1778 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi
1779 FIDE 561007935 Nguyễn Trúc Khánh Duy Nam 2016 1468 1618 1517
1780 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1468 1600 1470