DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1701 FIDE 12447269 Nguyễn Châu Hạo Thiên Nam 2016 1487 1446 1489 i
1702 FIDE 12468266 Vũ Duy Nghĩa Nam 2011 1487 1505 1461 i
1703 FIDE 12421189 Nguyễn Xuân Anh Nam 2008 1487 1523 1471 i
1704 FIDE 12431923 Nguyễn Trần Nam Nam 2015 1486 1491 1666
1705 FIDE 12469556 Lê Khánh Ngân Nữ 2016 1486 1428 1470 w
1706 FIDE 12457299 Đỗ Minh Thông Nam 1996 1486 1481 - i
1707 FIDE 12491187 Võ Nguyễn Phúc Huy Nam 2017 1486 - -
1708 FIDE 12435430 Ngô Phúc Thịnh Nam 2014 1486 1540 1559 i
1709 FIDE 12453684 Đặng Gia Phú Nam 2014 1485 1489 1489
1710 FIDE 12443239 Dương Hồng Anh Nữ 2013 1485 1574 1422 w
1711 FIDE 12466573 Võ Nguyễn Trúc Linh Nữ 2016 1485 - 1595 wi
1712 FIDE 12477370 Nguyễn Minh Đăng Nam 2015 1485 - -
1713 FIDE 12438987 Nguyễn Phan Huy Nam 2014 1485 1530 1553 i
1714 FIDE 12419125 Nguyễn Thị Kiều Nữ 1986 1484 1503 1489 wi
1715 FIDE 12427640 Phi Lê Thành An Nam 2013 1484 1513 1468 i
1716 FIDE 12443530 Lê Quang Minh Nam 2017 1484 1532 1544 i
1717 FIDE 12485047 Võ Quang Minh Nam 2019 1484 1446 1484
1718 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1484 1560 1597
1719 FIDE 561009199 Phan Song Minh Vy Nữ 2015 1483 1497 1492 w
1720 FIDE 12444774 Võ Nguyệt Ánh Nữ 2008 1483 - - wi