DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1681 FIDE 12418072 Nguyễn Ngọc Phong Nhi Nữ 2008 1493 1519 1510 wi
1682 FIDE 12467243 Lê Gia Hưng Nam 2010 1493 1515 -
1683 FIDE 12427675 Trần Việt Tùng Nam 2013 1493 1499 1457 i
1684 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1493 1411 1463 w
1685 FIDE 12480711 Đỗ Trí Dũng Nam 1995 1493 1473 -
1686 FIDE 12430536 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2014 1493 1491 1495
1687 FIDE 12454354 Lê Hải My Nữ 2014 1493 1677 1750 w
1688 FIDE 12426628 Nguyễn Bá Nam Nam 2012 1492 - - i
1689 FIDE 12473049 Phan Gia Hân Nữ 2018 1492 - - w
1690 FIDE 12458481 Huỳnh Phú Thịnh Nam 2012 1492 1462 1489 i
1691 FIDE 12472891 Nguyễn Quang Danh Nam 2018 1491 1583 1409
1692 FIDE 12459070 Vũ Ngọc Thắng Nam 2016 1491 1457 1568
1693 FIDE 561017922 Nguyễn Quốc Việt Nam 2010 1491 - -
1694 FIDE 12427632 Phạm Hải An Nữ 2013 1491 - - wi
1695 FIDE 12407674 Lê Quang Khải Nam 2005 1490 1414 1553 i
1696 FIDE 12448613 Nguyễn Lâm Phương Nam Nam 2015 1489 1526 1468
1697 FIDE 12441066 Nguyễn Hoàng Thế Hưng Nam 2015 1489 1490 1580 i
1698 FIDE 12468479 Dương Ngọc Mai Nữ 2014 1489 1501 1451 w
1699 FIDE 12451320 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2011 1488 1538 1474 i
1700 FIDE 12470040 Bùi Tùng Lâm Nam 2013 1487 1489 1551