| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | 1505 | 1507 | 1538 | w | ||
|
1642
|
|
Mang Hoàng Hải My | Nữ | 2012 | 1505 | 1487 | - | wi | ||
|
1643
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1644
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1505 | - | - | |||
|
1645
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | 1504 | 1497 | 1519 | |||
|
1646
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1504 | 1593 | 1595 | i | ||
|
1647
|
|
Nguyễn Gia Đức | Nam | 2011 | 1504 | 1624 | 1595 | |||
|
1648
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 2014 | 1503 | 1686 | 1513 | |||
|
1649
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1503 | - | - | |||
|
1650
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | 1502 | 1556 | 1485 | |||
|
1651
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1502 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1652
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | 1502 | 1602 | - | |||
|
1653
|
|
Hồ Việt Anh | Nam | 2010 | 1501 | 1473 | 1509 | i | ||
|
1654
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 2018 | 1501 | 1564 | - | |||
|
1655
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | 1501 | - | - | |||
|
1656
|
|
Trần Tuấn Hùng | Nam | 2009 | 1501 | 1511 | 1484 | i | ||
|
1657
|
|
Phan Ngọc Long Châu | Nam | 2012 | 1501 | 1601 | 1682 | |||
|
1658
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2017 | 1500 | - | - | |||
|
1659
|
|
Nguyễn Toàn Bách | Nam | 2014 | 1500 | 1612 | 1574 | |||
|
1660
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2018 | 1500 | 1604 | 1601 | |||