DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1641 FIDE 12434183 Lý Huỳnh Nhật Anh Nữ 2015 1505 1507 1538 w
1642 FIDE 12450588 Mang Hoàng Hải My Nữ 2012 1505 1487 - wi
1643 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1644 FIDE 12468185 Vũ Việt Hải Nam 1985 1505 - -
1645 FIDE 12473383 Lê Hùng Anh Nam 2014 1504 1497 1519
1646 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1504 1593 1595 i
1647 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1504 1624 1595
1648 FIDE 12480860 Nguyễn Hoàng Bảo Huy Nam 2014 1503 1686 1513
1649 FIDE 12498840 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2016 1503 - -
1650 FIDE 12487830 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 1502 1556 1485
1651 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1502 1527 1445 w
1652 FIDE 561008370 Lương Đức Phú Nam 2013 1502 1602 -
1653 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1654 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1501 1564 -
1655 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 1501 - -
1656 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1657 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1501 1601 1682
1658 FIDE 12469807 Lê Minh Khôi Nam 2017 1500 - -
1659 FIDE 12431435 Nguyễn Toàn Bách Nam 2014 1500 1612 1574
1660 FIDE 12454605 Nguyễn Anh Dũng Nam 2018 1500 1604 1601