| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | i | ||
|
1622
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1509 | 1430 | - | |||
|
1623
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1509 | 1514 | 1575 | |||
|
1624
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | 1509 | - | - | w | ||
|
1625
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1626
|
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 2015 | 1509 | 1555 | 1541 | w | ||
|
1627
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | 1468 | i | ||
|
1628
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1629
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | 1507 | - | - | |||
|
1630
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1507 | 1557 | 1631 | w | ||
|
1631
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1507 | 1734 | 1819 | w | ||
|
1632
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1507 | 1462 | 1444 | w | ||
|
1633
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
|
1634
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1506 | 1700 | 1598 | w | ||
|
1635
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1506 | 1583 | 1688 | w | ||
|
1636
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1506 | 1483 | 1444 | i | ||
|
1637
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1506 | - | 1577 | w | ||
|
1638
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | i | ||
|
1639
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1506 | 1622 | 1629 | |||
|
1640
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||