DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1621 FIDE 12433640 Tăng Duy Khang Nam 2015 1510 1491 1414 i
1622 FIDE 12478296 Nguyễn Xuân Phúc Lâm Nam 2013 1509 1430 -
1623 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1509 1514 1575
1624 FIDE 12464988 Nguyễn Khánh Ngọc Nữ 2017 1509 - - w
1625 FIDE 12424625 Trần Hoàng Phúc Nam 1989 1509 - - i
1626 FIDE 12434647 Đàm Nguyễn Trang Anh Nữ 2015 1509 1555 1541 w
1627 FIDE 12493724 Nguyễn Lý Chí Cường Nam 2011 1508 - 1468 i
1628 FIDE 12419087 Trần Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2010 1507 1502 1441 i
1629 FIDE 12498270 Nguyễn Nhật Khang Nam 2017 1507 - -
1630 FIDE 12444308 Đào Nguyễn Ngọc Lam Nữ 2014 1507 1557 1631 w
1631 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1507 1734 1819 w
1632 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1507 1462 1444 w
1633 FIDE 12437760 Bùi Ngọc Anh Khuê Nữ 2008 1506 1539 - wi
1634 FIDE 12425230 Thái Ngọc Phương Minh Nữ 2013 1506 1700 1598 w
1635 FIDE 12424242 Thiệu Gia Linh Nữ 2011 1506 1583 1688 w
1636 FIDE 12475254 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2018 1506 1483 1444 i
1637 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1506 - 1577 w
1638 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1506 1463 1559 i
1639 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1506 1622 1629
1640 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i