| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Bùi Linh Anh | Nữ | 2014 | 1517 | 1755 | 1752 | w | ||
|
1602
|
|
Nguyễn Tấn Trường | Nam | 2017 | 1517 | 1477 | 1436 | |||
|
1603
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1516 | 1572 | 1466 | w | ||
|
1604
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1605
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 2015 | 1515 | - | - | |||
|
1606
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1515 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1607
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | 1515 | 1423 | 1590 | |||
|
1608
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1515 | 1580 | 1631 | |||
|
1609
|
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 2017 | 1514 | 1443 | 1484 | w | ||
|
1610
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1611
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | 1513 | 1472 | 1490 | w | ||
|
1612
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | 1513 | 1669 | 1503 | w | ||
|
1613
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1512 | 1578 | 1655 | w | ||
|
1614
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1512 | 1488 | 1470 | |||
|
1615
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | i | ||
|
1616
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1485 | 1456 | i | ||
|
1617
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | |||
|
1618
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1619
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1620
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | i | ||