DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1601 FIDE 12432059 Bùi Linh Anh Nữ 2014 1517 1755 1752 w
1602 FIDE 12455113 Nguyễn Tấn Trường Nam 2017 1517 1477 1436
1603 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1516 1572 1466 w
1604 FIDE 12447420 Vũ Đức Việt Nam 2003 1516 1515 1552 i
1605 FIDE 12485691 Phạm Quốc Tiến Nam 2015 1515 - -
1606 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1515 1704 1770 w
1607 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 1515 1423 1590
1608 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1515 1580 1631
1609 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1514 1443 1484 w
1610 FIDE 12442186 Bùi Đăng Khôi Nam 2015 1514 1457 1497 i
1611 FIDE 12442658 Nguyễn Phạm Lam Thư Nữ 2018 1513 1472 1490 w
1612 FIDE 12458031 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm Nữ 2016 1513 1669 1503 w
1613 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1512 1578 1655 w
1614 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1512 1488 1470
1615 FIDE 12434990 Trần Nhật Khang Nam 2012 1511 1539 1551 i
1616 FIDE 12434787 Nguyễn Phạm Minh Nhật Nam 2012 1511 1485 1456 i
1617 FIDE 12499358 Bùi Tuấn Hưng Nam 2009 1511 - -
1618 FIDE 12428744 Phan Anh Đức Nam 2009 1511 1577 - i
1619 FIDE 12485071 Đàm Nguyễn Gia Kỳ Nam 2012 1511 1505 1490 i
1620 FIDE 12424994 Nguyễn Xuân An Nam 2011 1510 1511 1548 i