| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1581
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | 1522 | 1476 | 1489 | |||
|
1582
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1553 | i | ||
|
1583
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1566 | i | ||
|
1584
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1585
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1586
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | 1522 | - | - | |||
|
1587
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | 1521 | - | - | |||
|
1588
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | 1430 | 1571 | i | ||
|
1589
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1506 | 1632 | |||
|
1590
|
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 2012 | 1520 | 1511 | 1584 | |||
|
1591
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | - | 1684 | i | ||
|
1592
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | 1520 | - | 1554 | |||
|
1593
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | 1520 | 1523 | 1522 | w | ||
|
1594
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1595
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | 1519 | - | - | w | ||
|
1596
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1597
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1518 | 1619 | 1618 | |||
|
1598
|
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 2017 | 1518 | 1622 | 1477 | |||
|
1599
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1424 | 1547 | i | ||
|
1600
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1517 | 1428 | 1632 | |||