DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 561008176 Dương Danh Phát Nam 2018 1522 1476 1489
1582 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1553 i
1583 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1566 i
1584 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1585 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1586 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 1522 - -
1587 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 1521 - -
1588 FIDE 12436895 Đào Duy Khang Nam 2013 1521 1430 1571 i
1589 FIDE 12445916 Trương Quốc Việt Nam 2016 1521 1506 1632
1590 FIDE 12454656 Mai Khánh Đăng Bảo Nam 2012 1520 1511 1584
1591 FIDE 12455695 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 1520 - 1684 i
1592 FIDE 12472727 Ngô Hùng Phương Nam 2017 1520 - 1554
1593 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 1520 1523 1522 w
1594 FIDE 561001660 Nguyễn Anh Khoa Nam 2001 1520 - -
1595 FIDE 12464295 Trần Hà Anh Thư Nữ 2017 1519 - - w
1596 FIDE 12429805 Công Nữ Bảo An Nữ 2011 1519 1571 1502 wi
1597 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1518 1619 1618
1598 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1518 1622 1477
1599 FIDE 12426229 Trần Quốc Phong Nam 2011 1518 1424 1547 i
1600 FIDE 12441120 Nguyễn Đặng Kiến Văn Nam 2017 1517 1428 1632