| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1561
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2016 | 1526 | 1613 | 1508 | w | ||
|
1562
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | i | ||
|
1563
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | 1526 | 1580 | - | w | ||
|
1564
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1526 | 1712 | 1594 | |||
|
1565
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1426 | wi | ||
|
1566
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1567
|
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 2013 | 1525 | 1636 | 1610 | |||
|
1568
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1841 | 1780 | i | ||
|
1569
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | 1525 | 1484 | 1487 | |||
|
1570
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1525 | 1478 | 1542 | |||
|
1571
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 2018 | 1524 | 1566 | 1569 | |||
|
1572
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1524 | 1550 | 1506 | |||
|
1573
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2018 | 1524 | 1567 | 1592 | |||
|
1574
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | 1523 | 1515 | 1570 | |||
|
1575
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1523 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1576
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1577
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1523 | - | - | i | ||
|
1578
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | 1523 | 1487 | 1434 | |||
|
1579
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1523 | 1521 | 1726 | w | ||
|
1580
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1522 | 1711 | 1648 | |||