DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1561 FIDE 12451509 Nguyễn Thảo Anh Nữ 2016 1526 1613 1508 w
1562 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547 i
1563 FIDE 12495590 Nguyễn Nhật Gia Linh Nữ 2018 1526 1580 - w
1564 FIDE 12470260 Nguyễn Hữu Phát Nam 2015 1526 1712 1594
1565 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 wi
1566 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1567 FIDE 12431761 Nguyễn Thụy Anh Nam 2013 1525 1636 1610
1568 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1569 FIDE 12492485 Vũ Trấn Quốc Nam 2015 1525 1484 1487
1570 FIDE 12471283 Đỗ Quang Hiếu Nam 2018 1525 1478 1542
1571 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1524 1566 1569
1572 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506
1573 FIDE 12461466 Ngô Quang Minh Nam 2018 1524 1567 1592
1574 FIDE 12439398 Nguyễn Khánh Đăng Nam 2013 1523 1515 1570
1575 FIDE 12447366 Lê Phú Sâm Nam 2014 1523 1505 1470 i
1576 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1577 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1523 - - i
1578 FIDE 12493007 Cao Chí Khiêm Nam 2018 1523 1487 1434
1579 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 1523 1521 1726 w
1580 FIDE 12437522 Nguyễn Viết Hoàng Phúc Nam 2017 1522 1711 1648