| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | i | ||
|
1542
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1530 | 1592 | 1632 | |||
|
1543
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1530 | - | - | |||
|
1544
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1545
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | |||
|
1546
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1424 | |||
|
1547
|
|
Hồ Anh Quân | Nam | 2015 | 1529 | 1649 | 1714 | |||
|
1548
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2016 | 1529 | 1482 | 1526 | w | ||
|
1549
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 2014 | 1529 | 1508 | 1474 | w | ||
|
1550
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | i | ||
|
1551
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1552
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1527 | 1541 | 1449 | w | ||
|
1553
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 2009 | 1527 | - | - | |||
|
1554
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1555
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 2015 | 1527 | 1457 | 1472 | w | ||
|
1556
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | - | - | |||
|
1557
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1527 | 1563 | 1594 | |||
|
1558
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | i | ||
|
1559
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1560
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1526 | 1687 | 1469 | |||