| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1592 | - | w | ||
|
1522
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1536 | 1504 | 1484 | |||
|
1523
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1524
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1535 | 1521 | 1457 | |||
|
1525
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1526
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | 1535 | - | - | |||
|
1527
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | 1535 | 1524 | 1630 | |||
|
1528
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 2014 | 1535 | 1508 | 1449 | |||
|
1529
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1530
|
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 2014 | 1534 | 1516 | 1563 | w | ||
|
1531
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | 1534 | 1525 | 1525 | |||
|
1532
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1534 | 1582 | 1564 | |||
|
1533
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2016 | 1533 | 1569 | 1405 | |||
|
1534
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1535
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1532 | 1591 | 1632 | |||
|
1536
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | i | ||
|
1537
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | 1458 | 1532 | |||
|
1538
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 2015 | 1531 | - | 1690 | |||
|
1539
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2016 | 1531 | 1674 | 1605 | |||
|
1540
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1531 | 1576 | 1468 | |||