| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1501
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1502
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1503
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1540 | 1520 | 1567 | |||
|
1504
|
|
Phan Quốc Việt Anh | Nam | 2004 | 1540 | 1528 | 1478 | |||
|
1505
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1540 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1506
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1539 | 1553 | 1649 | w | ||
|
1507
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1539 | 1535 | 1516 | w | ||
|
1508
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1539 | 1497 | 1562 | |||
|
1509
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2016 | 1539 | 1614 | 1675 | w | ||
|
1510
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | wi | ||
|
1511
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | 1537 | - | 1576 | |||
|
1512
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1575 | 1586 | |||
|
1513
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | wi | ||
|
1514
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 2013 | 1537 | 1602 | 1637 | w | ||
|
1515
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1516
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1517
|
|
Bùi Tuấn Dũng | Nam | 2015 | 1537 | - | 1546 | |||
|
1518
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1536 | 1584 | 1630 | |||
|
1519
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1536 | 1658 | 1726 | |||
|
1520
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||