| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1481
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | 1544 | 1670 | 1894 | |||
|
1482
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2013 | 1543 | 1516 | 1486 | wi | ||
|
1483
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1484
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2010 | 1543 | 1643 | 1654 | i | ||
|
1485
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1486
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1543 | - | - | |||
|
1487
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | 1542 | - | - | |||
|
1488
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2012 | 1542 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1489
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1542 | 1587 | 1504 | |||
|
1490
|
|
Nguyễn Sỹ Minh Đăng | Nam | 2018 | 1542 | 1538 | 1497 | |||
|
1491
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 2019 | 1542 | - | - | |||
|
1492
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1542 | 1580 | 1448 | i | ||
|
1493
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||
|
1494
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1495
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1496
|
|
Mai Huy Sơn | Nam | 2020 | 1541 | - | - | |||
|
1497
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1541 | - | 1509 | |||
|
1498
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1491 | |||
|
1499
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1638 | 1570 | |||
|
1500
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||