DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1461 FIDE 12437026 Phan Nguyễn Hải Phong Nam 2015 1548 1404 1462
1462 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1463 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1464 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1465 FIDE 12411787 Nguyễn Ngọc Vân Anh Nữ 2006 1548 1624 1718 w
1466 FIDE 12462004 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 1548 - 1549
1467 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1468 FIDE 12444600 Hoàng Gia Hân Nữ 2017 1547 1506 1523 w
1469 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1603 1426
1470 FIDE 12425036 Phạm Xuân Hiếu Nam 1982 1546 - - i
1471 FIDE 12457310 Bùi Quốc Duy Nam 2010 1546 1454 1491
1472 FIDE 12455830 Phạm Nguyễn Khang Nam 2013 1546 1509 1549 i
1473 FIDE 12424382 Bùi Khánh Nguyên Nữ 2010 1546 1689 1658 w
1474 FIDE 12441171 Trương Tiến Minh Nam 2014 1545 1547 1517
1475 FIDE 12499196 Nguyễn Hoàng Thiên Trí Nam 2012 1545 1623 -
1476 FIDE 12437000 Mai Nhất Thiên Kim Nữ 2013 1544 1683 1622 w
1477 FIDE 12484660 Phạm Quang Vinh Nam 2018 1544 1537 1547
1478 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1544 1635 1555 w
1479 FIDE 12494267 Vũ Hoàng Tùng Nam 2019 1544 - 1523
1480 FIDE 12434876 Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ 2009 1544 1674 1655 w