| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Phan Nguyễn Hải Phong | Nam | 2015 | 1548 | 1404 | 1462 | |||
|
1462
|
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 2007 | 1548 | - | - | i | ||
|
1463
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2016 | 1548 | 1525 | 1472 | |||
|
1464
|
|
Đặng Trường An | Nam | 2003 | NA | 1548 | - | - | i | |
|
1465
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 2006 | 1548 | 1624 | 1718 | w | ||
|
1466
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | 1548 | - | 1549 | |||
|
1467
|
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 1994 | 1548 | - | - | i | ||
|
1468
|
|
Hoàng Gia Hân | Nữ | 2017 | 1547 | 1506 | 1523 | w | ||
|
1469
|
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 2013 | 1547 | 1603 | 1426 | |||
|
1470
|
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 1982 | 1546 | - | - | i | ||
|
1471
|
|
Bùi Quốc Duy | Nam | 2010 | 1546 | 1454 | 1491 | |||
|
1472
|
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
|
1473
|
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 2010 | 1546 | 1689 | 1658 | w | ||
|
1474
|
|
Trương Tiến Minh | Nam | 2014 | 1545 | 1547 | 1517 | |||
|
1475
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1545 | 1623 | - | |||
|
1476
|
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 2013 | 1544 | 1683 | 1622 | w | ||
|
1477
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | 1544 | 1537 | 1547 | |||
|
1478
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1544 | 1635 | 1555 | w | ||
|
1479
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1544 | - | 1523 | |||
|
1480
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1544 | 1674 | 1655 | w | ||