| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1441
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2014 | 1554 | 1559 | 1653 | |||
|
1442
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | 1554 | - | - | |||
|
1443
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1444
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | 1554 | 1514 | 1558 | |||
|
1445
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1554 | 1521 | 1589 | |||
|
1446
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2011 | 1553 | 1449 | 1572 | w | ||
|
1447
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2013 | 1553 | 1621 | 1557 | |||
|
1448
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1552 | 1548 | 1516 | |||
|
1449
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1450
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1451
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1598 | 1446 | |||
|
1452
|
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 2014 | 1551 | 1565 | 1565 | |||
|
1453
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | 1551 | 1550 | 1470 | |||
|
1454
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1551 | 1533 | 1606 | |||
|
1455
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | 1551 | 1431 | 1659 | |||
|
1456
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | 1550 | - | 1417 | |||
|
1457
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 2008 | 1550 | 1648 | 1663 | wi | ||
|
1458
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | 1550 | 1519 | 1421 | |||
|
1459
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2016 | 1549 | 1517 | 1439 | i | ||
|
1460
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2019 | 1549 | - | 1527 | |||