| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Tô Ngọc Quang | Nam | 2014 | 1559 | 1443 | 1539 | i | ||
|
1422
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | 1559 | 1476 | 1430 | |||
|
1423
|
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1559 | 1567 | 1660 | |||
|
1424
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 2012 | 1558 | 1601 | 1510 | |||
|
1425
|
|
Trịnh Minh Tú | Nam | 2002 | 1558 | 1568 | - | i | ||
|
1426
|
|
Phạm Đông Dương | Nam | 2015 | 1558 | 1466 | 1519 | |||
|
1427
|
|
Trần Hùng Long | Nam | 2012 | 1558 | 1603 | 1642 | i | ||
|
1428
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | 1558 | - | - | |||
|
1429
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1558 | 1740 | 1697 | |||
|
1430
|
|
Trần Mai Hân | Nữ | 2012 | 1558 | 1528 | 1516 | w | ||
|
1431
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1557 | 1703 | 1650 | |||
|
1432
|
|
Phan Hữu Phúc Khang | Nam | 2012 | 1557 | - | - | |||
|
1433
|
|
Ngô Đức Minh Châu | Nam | 2014 | 1557 | 1492 | 1458 | |||
|
1434
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1435
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | 1556 | 1646 | 1450 | |||
|
1436
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1556 | 1516 | 1433 | |||
|
1437
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1555 | - | 1491 | |||
|
1438
|
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 2014 | 1555 | 1606 | 1625 | |||
|
1439
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | 1555 | 1408 | 1505 | w | ||
|
1440
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2012 | 1555 | 1514 | 1580 | i | ||