DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12425338 Nguyễn Mạnh Quyết Nam 2002 1569 - - i
1382 FIDE 12431478 Trương Xuân Minh Nữ 2011 1568 1699 1716 w
1383 FIDE 12434566 Phạm Gia Huy Nam 2012 1568 1615 1603
1384 FIDE 561007528 Nguyễn Ngọc Linh Đan Nam 2017 1568 - 1540
1385 FIDE 561021113 Lê Trọng Dức Duy Nam 2007 1568 - -
1386 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1567 1536 1699
1387 FIDE 12432660 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 2009 1566 1628 1690
1388 FIDE 12439681 Tô Phúc Gia Đạt Nam 2016 1566 1484 1505
1389 FIDE 12470945 Võ Trọng Phú Nam 2015 1566 1597 1535
1390 FIDE 12443050 Nguyễn Ngọc Phú Nam 2012 1566 1600 - i
1391 FIDE 12488364 Ngô Chí Thành Nam 2013 1566 1529 1599
1392 FIDE 12438219 Lã Bách Khoa Nam 2007 1566 1447 1551 i
1393 FIDE 12425087 Trần Ngọc Loan Nữ 1996 1565 1548 - w
1394 FIDE 12443115 Lê Hạnh Nguyên Nữ 2015 1565 1464 1443 wi
1395 FIDE 12453722 Cao Phúc Đình Bảo Nam 2014 1564 1561 1521 i
1396 FIDE 12469467 Võ Anh Khôi Nam 2011 1564 1511 1439
1397 FIDE 12462586 Lê Bảo Trân Nữ 2015 1564 - 1548 w
1398 FIDE 12444944 Võ Tấn Khải Nam 2017 1563 1414 -
1399 FIDE 12428930 Nguyễn Nhật Minh Nam 2012 1563 1506 - i
1400 FIDE 12429198 Phan Trọng Đức Nam 2011 1563 1577 1559 i