| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1321
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | 1584 | - | - | |||
|
1322
|
|
Nguyễn Quốc Nam An | Nam | 2017 | 1584 | 1553 | 1522 | |||
|
1323
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 2012 | 1584 | 1500 | 1500 | w | ||
|
1324
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 2015 | 1583 | 1580 | 1625 | |||
|
1325
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1326
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
|
1327
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | 1583 | - | - | |||
|
1328
|
|
Bùi Công Minh | Nam | 2014 | 1582 | 1734 | 1695 | |||
|
1329
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 2016 | 1582 | 1545 | 1612 | |||
|
1330
|
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 1975 | 1581 | - | - | i | ||
|
1331
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2000 | 1581 | 1673 | 1666 | |||
|
1332
|
|
Phí Gia Minh | Nam | 2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
|
1333
|
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 2014 | 1580 | - | - | i | ||
|
1334
|
|
Tạ Việt Phong | Nam | 2013 | 1580 | 1604 | 1566 | i | ||
|
1335
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2013 | 1580 | 1521 | 1413 | |||
|
1336
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | 1580 | 1541 | 1535 | w | ||
|
1337
|
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||
|
1338
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2009 | 1578 | 1521 | 1627 | i | ||
|
1339
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | 1578 | 1630 | 1747 | |||
|
1340
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2013 | 1578 | 1455 | 1565 | i | ||