| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1301
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 2013 | 1590 | - | - | |||
|
1302
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1509 | 1523 | |||
|
1303
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1304
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1590 | 1567 | 1674 | |||
|
1305
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | i | ||
|
1306
|
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 2004 | 1589 | 1657 | - | w | ||
|
1307
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1589 | 1587 | 1591 | |||
|
1308
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1309
|
|
Phan Đăng Anh Hào | Nam | 2016 | 1589 | 1671 | 1629 | |||
|
1310
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
|
1311
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1588 | 1487 | 1467 | w | ||
|
1312
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1313
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2011 | 1587 | 1598 | 1582 | i | ||
|
1314
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 2015 | 1587 | 1413 | 1515 | i | ||
|
1315
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 2015 | 1586 | 1558 | 1430 | w | ||
|
1316
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1317
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
|
1318
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1586 | 1566 | 1494 | w | ||
|
1319
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | 1584 | 1504 | 1497 | |||
|
1320
|
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||