| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1602 | 1545 | 1531 | |||
|
1262
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1624 | 1618 | |||
|
1263
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1534 | 1694 | i | ||
|
1264
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1564 | 1542 | i | ||
|
1265
|
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 2013 | 1600 | 1596 | 1734 | w | ||
|
1266
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1267
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 2007 | 1599 | - | - | |||
|
1268
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1599 | 1673 | 1863 | w | ||
|
1269
|
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 2011 | 1599 | 1764 | 1631 | |||
|
1270
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1271
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1272
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2011 | 1598 | 1747 | 1810 | w | ||
|
1273
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1274
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1275
|
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 2015 | 1598 | 1748 | 1564 | w | ||
|
1276
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1277
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1278
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1279
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 2014 | 1596 | 1619 | 1680 | |||
|
1280
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||