| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | 1606 | 1779 | 1717 | |||
|
1242
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 2012 | 1606 | 1712 | 1667 | w | ||
|
1243
|
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
|
1244
|
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
|
1245
|
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
|
1246
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | 1605 | - | - | |||
|
1247
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1605 | 1590 | 1586 | w | ||
|
1248
|
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 2011 | 1605 | 1418 | - | wi | ||
|
1249
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2011 | 1605 | 1587 | 1558 | i | ||
|
1250
|
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | 1605 | 1549 | 1534 | w | ||
|
1251
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2005 | NA | 1604 | 1641 | 1528 | ||
|
1252
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | 1604 | 1623 | 1661 | |||
|
1253
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1604 | 1537 | 1618 | i | ||
|
1254
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 2014 | 1603 | - | - | |||
|
1255
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | 1603 | 1678 | 1635 | ||
|
1256
|
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 2008 | 1603 | 1695 | 1761 | w | ||
|
1257
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1258
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1259
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1260
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | 1602 | 1597 | 1654 | |||