DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1221 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1610 1621 1703
1222 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1610 1634 1681
1223 FIDE 12465070 Đỗ Mạnh Quân Nam 2009 1610 1551 1678 i
1224 FIDE 12424749 Đỗ Hoàng Hải Nam 2011 1609 - - i
1225 FIDE 12429643 Nguyễn Đoàn Minh Bằng Nam 2014 1609 1640 1752
1226 FIDE 12446327 Châu Thiên Phú Nam 2012 1609 1629 1580
1227 FIDE 12483842 Vũ Trần Bảo Minh Nam 2017 1608 1468 1473
1228 FIDE 12425079 Trần Minh Hiếu Nam 2012 1608 1566 1620
1229 FIDE 12469130 Nguyễn Hà Anh Nữ 2016 1608 1612 1558 wi
1230 FIDE 561008559 Nguyễn Quang Thắng Nam 2014 1608 - -
1231 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1608 1538 - w
1232 FIDE 12424900 Nguyễn Hoàng Hải Nam 1997 1608 1555 1491 i
1233 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1608 1543 1464
1234 FIDE 12430900 Bùi Đại Lâm Nam 2010 1607 1629 1471 i
1235 FIDE 12430951 Phạm Hải Minh Nam 2011 1607 1714 1623 i
1236 FIDE 12420468 Nguyễn Hoàng Nam 2012 1607 1610 1487
1237 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1607 1567 1512
1238 FIDE 12431842 Phan Ngô Tuấn Tú Nam 2008 1607 1576 1724 i
1239 FIDE 12433900 Nguyễn Việt Bách Nam 2012 1607 1723 1766
1240 FIDE 12441236 Phan Ngọc Giáng Hương Nữ 2013 1606 1515 1590 wi