| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12121
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
12122
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12123
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12124
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12125
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12126
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12127
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
12128
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12129
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
12130
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12131
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12132
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12133
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12134
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
12135
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12136
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12137
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1548 | 1608 | |||
|
12138
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12139
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12140
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||