| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12002
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
12003
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12004
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
12005
|
|
Nguyễn Kiều Trinh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12006
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12007
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12008
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
12009
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
12014
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
12015
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12017
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12018
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12019
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12020
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||