DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12001 FIDE 561018872 Thân Trí Dũng Nam 2020 - - -
12002 FIDE 12482552 Phạm Hữu Khôi Nguyên Nam 1996 - - -
12003 FIDE 561019640 Nguyễn Trúc Vy Nữ 2016 - - - w
12004 FIDE 12483320 Nguyễn Anh Quân Nam 2019 - 1639 -
12005 FIDE 561020664 Nguyễn Kiều Trinh Nữ 2013 - - - w
12006 FIDE 12485624 Lê Duy Minh Nam 2002 - - -
12007 FIDE 12420344 Trần Sơn Duy Nam 2007 - - -
12008 FIDE 12421880 Lê Minh Hiệp Nam 1994 - 1571 -
12009 FIDE 12423416 Hoàng Mạnh Khôi Nam 2005 - - -
12010 FIDE 12492280 Dương Trọng Bảo Nam 2013 - - -
12011 FIDE 12428280 Nguyễn Trí Việt Nam 1982 - - -
12012 FIDE 12495352 Bùi Hoàng Minh Nam 2014 - - -
12013 FIDE 12430072 Trần Bảo Nam Nam 2009 - 1491 -
12014 FIDE 12496120 Dương Thế Tuấn Nam 2012 - 1660 1592
12015 FIDE 12498424 Lê Hoàng Gia Minh Nam 2013 - - -
12016 FIDE 12433144 Nông Nguyễn Thảo My Nữ 2009 - - - w
12017 FIDE 12499960 Phạm Gia Hào Nam 2015 - - -
12018 FIDE 12434680 Trương Thụy Xuân Hồng Nữ 2012 - - - w
12019 FIDE 12436216 Nguyễn Linh Chi Nữ 2013 - - - w
12020 FIDE 12436984 Khương Nguyễn Ngọc Long Nam 2004 - - -