| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12001
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12002
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
12003
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12004
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12005
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12006
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12007
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
12008
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12009
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12010
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12011
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12012
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12013
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12014
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12015
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12016
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
12017
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12018
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
12019
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
12020
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | 1421 | w | ||