DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12460567 Nguyễn Vũ Nhật Minh Nam 2012 1616 1523 -
1202 FIDE 12427012 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 1615 1560 1629 i
1203 FIDE 12460095 Bùi Ngọc Linh Nữ 2007 1615 1435 1604 w
1204 FIDE 12414387 Huỳnh Thiện Phú Nam 2006 1615 - - i
1205 FIDE 12427861 Trần Đại Lâm Nam 2008 1614 1534 1544 i
1206 FIDE 12486531 Võ Phương Như Nữ 2013 1614 1477 1421 w
1207 FIDE 12478113 Nguyễn Trí Anh Minh Nam 2013 1614 1531 1529
1208 FIDE 12431141 Hồ Phước Trung Nam 2010 1613 1569 1688
1209 FIDE 12427110 Lê Hoài Tín Nam 2007 1613 1517 1612 i
1210 FIDE 12473022 Lê Hải Minh Nam 2011 1613 1526 1476
1211 FIDE 12416967 Dương Ngọc Minh Châu Nữ 2006 1613 1561 1591 wi
1212 FIDE 12414573 Trần Hoàng Thanh Phong Nam 2005 1612 - - i
1213 FIDE 12429716 Đặng Nguyễn Minh Trí Nam 2013 1612 1652 1421 i
1214 FIDE 12470716 Võ Hoàng Thanh Vy Nữ 2018 1612 1532 1565 w
1215 FIDE 12420115 Đỗ Quốc Anh Nam 2008 1611 - - i
1216 FIDE 12427853 Quán Ngọc Linh Nữ 2007 1611 1610 1602 w
1217 FIDE 12438405 Nguyễn Minh Khôi Nam 2007 1611 1609 1717 i
1218 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 1611 - -
1219 FIDE 12413739 Lê Vũ Hoài An Nam 2008 1610 - - i
1220 FIDE 12485179 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2004 1610 - -