| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1201
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||
|
1202
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1629 | i | ||
|
1203
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1615 | 1435 | 1604 | w | ||
|
1204
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1205
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1206
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | 1614 | 1477 | 1421 | w | ||
|
1207
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | 1614 | 1531 | 1529 | |||
|
1208
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1613 | 1569 | 1688 | |||
|
1209
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1210
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | 1613 | 1526 | 1476 | |||
|
1211
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1212
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1213
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | 1652 | 1421 | i | ||
|
1214
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1612 | 1532 | 1565 | w | ||
|
1215
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 2008 | 1611 | - | - | i | ||
|
1216
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1611 | 1610 | 1602 | w | ||
|
1217
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2007 | 1611 | 1609 | 1717 | i | ||
|
1218
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | 1611 | - | - | |||
|
1219
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1220
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | 1610 | - | - | |||