| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11981
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11982
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11983
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11984
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11985
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11986
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
11987
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11988
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1506 | w | ||
|
11989
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11990
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11991
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11992
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
11993
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1424 | 1532 | |||
|
11994
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11995
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11996
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11997
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11998
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11999
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
12000
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||