| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11962
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11964
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11967
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11968
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11970
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
11971
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11972
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
11973
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | 1419 | - | |||
|
11974
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
11975
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11976
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
11978
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1488 | |||
|
11979
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11980
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||