| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11902
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
11903
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11905
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11909
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11910
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11911
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11912
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
11915
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11916
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11917
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11918
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||