| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11881
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11882
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11883
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11884
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11885
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11886
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11887
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11888
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11889
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11890
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11891
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
11892
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11893
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11894
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
11895
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11896
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11897
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11898
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11899
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
11900
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||