| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11842
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11843
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11844
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11845
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11846
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11848
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11854
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11855
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11856
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11858
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11859
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||