| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11842
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11843
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11844
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11845
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11846
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11848
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11849
|
|
Bùi Thái Tinh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11850
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1615 | 1514 | |||
|
11853
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11854
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11855
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11856
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11857
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11858
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11859
|
|
Mai Hoàng Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Trịnh Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||