| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11821
|
|
Nguyễn Kiều Trinh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11822
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11823
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11824
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11825
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11826
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11827
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11828
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11829
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11830
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11831
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11832
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11833
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11834
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11835
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11836
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11837
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11838
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11839
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11840
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||