DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 12467960 Lâm Minh An Nữ 2016 - - - w
11802 FIDE 12402680 Lê Minh Vũ Nam 2008 - 1504 1523
11803 FIDE 561005304 Lê Dương Bảo Anh Nam 2016 - - -
11804 FIDE 561006840 Trần Nhật Minh Nam 2012 - - -
11805 FIDE 12470520 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2018 - - -
11806 FIDE 12405752 Đỗ Thành Đạt Nam 1999 - - -
11807 FIDE 12406520 Thân Vân Anh Nữ 2003 - - - w
11808 FIDE 12472824 Nguyễn Lê Đăng Lâm Nam 2010 - - -
11809 FIDE 12408824 Phan Hồng Khang Nữ 2005 - - - w
11810 FIDE 561010936 Nguyễn Hữu Cầu Nam 1983 - - -
11811 FIDE 12410616 Huỳnh Vỹ Nữ 2000 - - - w
11812 FIDE 12477176 Nguyễn Minh Sang Nam 2011 - - -
11813 FIDE 561015032 Phan Đăng Nguyên Nam 2014 - - -
11814 FIDE 561015288 Trương Quân Bảo Nam 2018 - - -
11815 FIDE 12415480 Đặng Quang Lâm Nam 2008 - - -
11816 FIDE 561018104 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
11817 FIDE 561018872 Thân Trí Dũng Nam 2020 - - -
11818 FIDE 12482552 Phạm Hữu Khôi Nguyên Nam 1996 - - -
11819 FIDE 561019640 Nguyễn Trúc Vy Nữ 2016 - - - w
11820 FIDE 12483320 Nguyễn Anh Quân Nam 2019 - 1639 -