| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11802
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11803
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11805
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11806
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11808
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11810
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11812
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11815
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11817
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11818
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11820
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||