| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2016 | 1621 | 1633 | 1619 | |||
|
1182
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1183
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1620 | 1543 | 1583 | w | ||
|
1184
|
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 1982 | 1620 | - | - | wi | ||
|
1185
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 2010 | 1620 | 1527 | 1566 | |||
|
1186
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 1973 | NA | 1620 | - | - | ||
|
1187
|
|
Phan Trung Thành | Nam | 2006 | 1620 | 1614 | 1699 | i | ||
|
1188
|
|
Phạm Văn Vinh | Nam | 2010 | 1619 | 1541 | 1703 | i | ||
|
1189
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2012 | 1619 | 1654 | 1687 | |||
|
1190
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 2013 | 1619 | 1489 | 1460 | |||
|
1191
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 2011 | 1618 | 1453 | 1645 | i | ||
|
1192
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 2010 | 1618 | 1597 | - | |||
|
1193
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1618 | 1756 | 1634 | |||
|
1194
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2010 | 1618 | - | - | |||
|
1195
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1618 | 1512 | 1581 | i | ||
|
1196
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1618 | 1562 | 1535 | i | ||
|
1197
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1198
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1617 | 1488 | 1528 | |||
|
1199
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1617 | 1573 | - | i | ||
|
1200
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1616 | 1627 | 1666 | |||