DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1181 FIDE 12468711 Vũ Nguyễn Nguyên Khang Nam 2016 1621 1633 1619
1182 FIDE 12412147 Trần Thị Kim Liên Nữ 2004 1621 1558 1637 wi
1183 FIDE 12484415 Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc Nữ 2015 1620 1543 1583 w
1184 FIDE 12421014 Nguyễn Thị Hồng Châu Nữ 1982 1620 - - wi
1185 FIDE 12451754 Huỳnh Đức Chí Nam 2010 1620 1527 1566
1186 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1620 - -
1187 FIDE 12485098 Phan Trung Thành Nam 2006 1620 1614 1699 i
1188 FIDE 12442496 Phạm Văn Vinh Nam 2010 1619 1541 1703 i
1189 FIDE 12434868 Nguyễn Hoàng Huy Nam 2012 1619 1654 1687
1190 FIDE 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Nam 2013 1619 1489 1460
1191 FIDE 12449032 Nguyễn Việt Thịnh Nam 2011 1618 1453 1645 i
1192 FIDE 12450596 Vũ Đức Bảo Khanh Nam 2010 1618 1597 -
1193 FIDE 12454478 Lê Giang Phúc Tiến Nam 2016 1618 1756 1634
1194 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1618 - -
1195 FIDE 12468347 Phạm Gia Đức Nam 2008 1618 1512 1581 i
1196 FIDE 12462322 Trần Bá Thịnh Nam 2012 1618 1562 1535 i
1197 FIDE 12411175 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2005 1617 - - i
1198 FIDE 12469360 Huỳnh Gia Phú Nam 2015 1617 1488 1528
1199 FIDE 12472778 Lê Đình Đạt Nam 2011 1617 1573 - i
1200 FIDE 12433152 Trần Thiên Bảo Nam 2014 1616 1627 1666