| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Mai Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11747
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11748
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11750
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11752
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
11753
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11754
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11755
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11756
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11757
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11758
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11760
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||