| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Tăng Hoàng Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Đỗ Ngọc Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11746
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11748
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11749
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11750
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11751
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11752
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11755
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11757
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11758
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||