| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11721
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
11722
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11723
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11724
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11725
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11726
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11727
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11728
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11729
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11730
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11731
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11732
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11733
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
11734
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11735
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11736
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||
|
11737
|
|
Bùi Văn Quyến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11738
|
|
Đặng Thành Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11739
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11740
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||