| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11721
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11722
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11723
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
11724
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
11725
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11726
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11727
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11728
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11729
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11730
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11731
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11732
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11733
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11734
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11735
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11736
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11737
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11738
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11739
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11740
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||