| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11602
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11605
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
11607
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
11609
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11614
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11616
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11617
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1482 | 1467 | |||