| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Võ Văn Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11602
|
|
Vũ Thủy Châu | Nữ | 2015 | - | 1571 | 1457 | w | ||
|
11603
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Thái Thục Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11605
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11606
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Vũ Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11608
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Nguyễn Hồng Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11612
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11613
|
|
Hồ Phước Minh Nhật | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11614
|
|
Trần Nguyễn Đức Phong | Nam | 1976 | NA | - | - | - | ||
|
11615
|
|
Đặng Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11616
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11617
|
|
Cao Xuân Huy | Nam | 2007 | - | 1533 | - | |||
|
11618
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11619
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11620
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||