| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1627 | 1666 | 1686 | w | ||
|
1162
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | 1627 | 1610 | 1604 | |||
|
1163
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1626 | 1731 | 1802 | w | ||
|
1164
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1626 | - | - | w | ||
|
1165
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | 1626 | - | - | |||
|
1166
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1626 | 1560 | 1680 | |||
|
1167
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1625 | - | - | |||
|
1168
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1169
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 2015 | 1624 | 1649 | 1539 | w | ||
|
1170
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1171
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1172
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
|
1173
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 2013 | 1623 | 1513 | 1540 | i | ||
|
1174
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | 1623 | 1840 | 1786 | i | ||
|
1175
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1176
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2013 | 1622 | - | - | wi | ||
|
1177
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1622 | 1586 | 1632 | |||
|
1178
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 2012 | 1622 | 1665 | 1741 | i | ||
|
1179
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2010 | 1621 | 1801 | 1577 | |||
|
1180
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | 1621 | 1548 | 1620 | |||