| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11541
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11542
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11543
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11544
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11545
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11546
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11547
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11548
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | 1403 | 1464 | |||
|
11549
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11550
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11551
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11552
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11553
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11554
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11555
|
|
Đặng Thảo Nhung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11556
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11557
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
11558
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11559
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
11560
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||