| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11502
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11505
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11506
|
|
Nguyễn Tiến Đông Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11516
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |