DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11501 FIDE 12403687 Nguyễn Hoàng Việt Hải Nam 2001 FM - - -
11502 FIDE 561006823 Vũ Huy Hùng Nam 2012 - - -
11503 FIDE 12470503 Phạm Thị Thùy Dương Nữ 2013 - - - w
11504 FIDE 12406759 Nguyễn Hương Ly Nữ 2001 - - - w
11505 FIDE 12478695 Hoàng Nhật Minh Nam 2014 - - -
11506 FIDE 561016039 Vũ Minh Đức Nam 2018 - - -
11507 FIDE 561016551 Mai Nguyễn Hà My Nữ 2017 - - - w
11508 FIDE 12480231 Võ Lê Minh Luật Nam 2015 - - -
11509 FIDE 12480487 Fang Shibao Nam 2019 - - -
11510 FIDE 12416231 Nguyễn Ngọc Phương Quyên Nữ 2007 - - - w
11511 FIDE 12416487 Trần Minh Triết Nam 2006 - - -
11512 FIDE 561019623 Lê Duy Phúc Lâm Nam 2013 - - -
11513 FIDE 12483303 Lê Đỗ Gia Huy Nam 2000 - - -
11514 FIDE 561019879 Phạm Gia Linh Nữ 2017 - - - w
11515 FIDE 12419303 Đỗ Xuân Thanh Nam 2008 - - -
11516 FIDE 561021415 Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2012 - - - w
11517 FIDE 12421863 Trịnh Đình Tiến Nam 1994 - - -
11518 FIDE 12424935 Nguyễn Khánh Lâm Nam 1983 - - -
11519 FIDE 12493031 Mai Ngọc Hân Nữ 2012 - 1402 1469 w
11520 FIDE 12493287 Đồng Nhật Minh Nam 2015 - - -