| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||
|
11502
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11504
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11505
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Mai Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11508
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Fang Shibao | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11511
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Lê Duy Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11515
|
|
Đỗ Xuân Thanh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11517
|
|
Trịnh Đình Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1402 | 1469 | w | ||
|
11520
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||