| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11462
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11463
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1722 | |||
|
11464
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11465
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11469
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11470
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11471
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11472
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11473
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11474
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11477
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11478
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11479
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||