| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11422
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11423
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11424
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11425
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |
|
11428
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11430
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11431
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1535 | 1467 | ||
|
11437
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
11438
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | 1478 | - | |||
|
11440
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||