| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11422
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11423
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11425
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11426
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11427
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11428
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11430
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1569 | 1529 | w | ||
|
11431
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11432
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11434
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11436
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11440
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||