| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | 1631 | - | 1483 | |||
|
1142
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | 1631 | 1573 | 1444 | i | ||
|
1143
|
|
Huỳnh Xuân An | Nam | 2014 | 1631 | 1561 | 1629 | |||
|
1144
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2005 | 1631 | - | - | i | ||
|
1145
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 1988 | 1631 | - | - | i | ||
|
1146
|
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 2017 | 1630 | 1454 | 1540 | |||
|
1147
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 2017 | 1630 | - | 1572 | |||
|
1148
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | SI | 1630 | - | - | i | |
|
1149
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||
|
1150
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1629 | 1711 | 1848 | w | ||
|
1151
|
|
Hồ Ngọc Vy | Nữ | 2009 | WCM | 1629 | 1877 | 1847 | w | |
|
1152
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1153
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | 1628 | - | - | |||
|
1154
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1628 | 1710 | 1579 | |||
|
1155
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1156
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1628 | 1566 | 1524 | |||
|
1157
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1628 | - | 1704 | |||
|
1158
|
|
Trần Vũ Lê Kha | Nam | 2012 | 1627 | 1642 | 1624 | |||
|
1159
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1160
|
|
Đặng Thái Phong | Nam | 2015 | 1627 | 1700 | 1667 | |||