DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11381 FIDE 12411108 Nguyễn Lê Trọng Nhân Nam 2005 - - -
11382 FIDE 12476900 Lê Nguyễn Anh Hùng Nam 2014 - - -
11383 FIDE 12478180 Đỗ Ngọc Duy Trác Nam 2008 - 1520 1680
11384 FIDE 561016292 Hoàng Minh Khuê Nữ 2018 - - - w
11385 FIDE 12414948 Trần Quang Tâm Nam 2007 - - -
11386 FIDE 561017060 Trần Nguyên Vũ Nam 2016 - - -
11387 FIDE 561019364 Cao Thị Tân Nữ 1977 - - - w
11388 FIDE 12483044 Trần Ngọc Khánh Linh Nữ 2017 - 1456 - w
11389 FIDE 12484580 Tăng Khánh Ngọc Lam Nữ 2016 - - - w
11390 FIDE 561021156 Hoàng Nhật Vũ Nam 2012 - - -
11391 FIDE 12486116 Tống Xuân Nguyên Nam 2013 - - -
11392 FIDE 12486884 Cao Lê Minh Nhật Nam 2014 - - -
11393 FIDE 561024228 Bùi Công Trúc Anh Nam 2016 - - - w
11394 FIDE 561024740 Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt Nam 2001 - - -
11395 FIDE 561024996 Trương Minh Long Nam 2006 - - -
11396 FIDE 12424420 Lê Huỳnh Trần Khang Nam 2012 - - -
11397 FIDE 12489956 Võ Sơn Bình Nam 2012 - - -
11398 FIDE 12491748 Vũ Hải Lâm Nam 2018 - - -
11399 FIDE 12430820 Trần Nam Khang Nam 2007 - - -
11400 FIDE 12497380 Nguyễn Nông Tùng Anh Nam 2019 - - -