| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11382
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11383
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
11384
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11385
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11386
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11388
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
11389
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11390
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11391
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11392
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11393
|
|
Bùi Công Trúc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11394
|
|
Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11395
|
|
Trương Minh Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11396
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11397
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11398
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11400
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||