| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11382
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11383
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11384
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11385
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11386
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
11388
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11389
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11390
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11391
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1451 | 1417 | |||
|
11392
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11393
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11394
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1457 | |||
|
11395
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11396
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11397
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11398
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11400
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||