| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11343
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11344
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11346
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11348
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11349
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11351
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11353
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11354
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11355
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11359
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11360
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||