| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11327
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11329
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11331
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11333
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11337
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||