| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11324
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
11325
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11332
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11334
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1670 | - | |||
|
11340
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||