| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
11303
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Đào Phước Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11306
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11309
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Đỗ Thùy Anh | Nữ | 2006 | - | 1613 | 1576 | w | ||
|
11316
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
11317
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||