| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11307
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11309
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11312
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11315
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11317
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 2016 | - | - | - | |||