| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11282
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11283
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11284
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11285
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11286
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11287
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
11288
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11290
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11291
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11292
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11293
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
11294
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
11295
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11297
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11298
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11299
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11300
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||