| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11262
|
|
Hoàng Thị Quế Anh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11263
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11264
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11265
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11266
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11267
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11268
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11269
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11270
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11271
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11272
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11273
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
11275
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11276
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
11277
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11278
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11279
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11280
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||