| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1624 | 1565 | |||
|
11202
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
11203
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11204
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11206
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11208
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11214
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11215
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11218
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||