| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1637 | 1573 | 1729 | |||
|
1122
|
|
Trần Hoàng Phước Trí | Nam | 2011 | 1637 | 1736 | 1774 | |||
|
1123
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1636 | 1525 | 1525 | |||
|
1124
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 1997 | 1635 | 1526 | 1551 | wi | ||
|
1125
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | 1635 | - | - | |||
|
1126
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1127
|
|
Phạm Hải Minh Huy | Nam | 2013 | 1634 | 1701 | 1754 | |||
|
1128
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1634 | 1462 | 1740 | |||
|
1129
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2014 | 1634 | 1643 | 1593 | i | ||
|
1130
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 2013 | 1634 | 1657 | 1585 | w | ||
|
1131
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1132
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | NI | 1633 | 1549 | 1460 | ||
|
1133
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1134
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 2014 | 1632 | 1407 | 1491 | wi | ||
|
1135
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 2016 | 1632 | 1596 | 1557 | |||
|
1136
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1137
|
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 2017 | 1632 | 1640 | 1642 | w | ||
|
1138
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958 | 1632 | - | - | i | ||
|
1139
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 2004 | 1631 | 1515 | 1539 | |||
|
1140
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1631 | 1656 | 1671 | w | ||