| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
11182
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Nguyễn Lê Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11184
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11185
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11186
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Trần Thị Thùy Vi | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11188
|
|
Đào Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11189
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Trang Hồng Thảo Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11191
|
|
Trịnh Lê Mai | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11192
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Nguyễn Thế Dương | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Nguyễn Quốc Nam | Nam | 2009 | - | 1583 | 1508 | |||
|
11195
|
|
Nguyễn Ngọc Phú Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11197
|
|
Trần Đức Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Thịnh Văn Minh Hoàng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Huỳnh Lê Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1437 | |||
|
11200
|
|
Phạm Đỗ Nhật Dân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||